|
Định mức nguồn điện |
AC 100–240 V |
AC 220–240 V |
|
Dải tần số định mức |
50–60 Hz |
50–60 Hz |
|
Dòng điện định mức |
0.4–0.2 A |
0.2 A |
|
Công suất tiêu thụ (có Kết nối USB) |
Đang sao chụp độc lập: khoảng 12.0 W (ISO/IEC24712) Chế độ sẵn sàng: khoảng 6.0 W Chế độ ngủ: khoảng 0.5 W* Tắt nguồn: khoảng 0.1 W |
Đang sao chụp độc lập: khoảng 12.0 W (ISO/IEC24712) Chế độ sẵn sàng: khoảng 6.0 W Chế độ ngủ: khoảng 0.5 W* Tắt nguồn: khoảng 0.1 W |
*Đây là giá trị tham khảo. Mức tiêu thụ điện thực tế có thể thay đổi tùy theo môi trường của bạn.
Kiểm tra nhãn trên máy in để biết điện áp.
Với người dùng Châu Âu, xem trang web sau đây để biết chi tiết về công suất tiêu thụ.
Đối với người dùng tại Trung Đông, Thổ Nhĩ Kỳ, Châu Phi, Trung Á và Tây Á, hãy xem trang web sau để biết chi tiết về mức tiêu thụ điện.
|
Định mức nguồn điện |
AC 100–240 V |
AC 220–240 V |
|
Dải tần số định mức |
50–60 Hz |
50–60 Hz |
|
Dòng điện định mức |
0.4–0.2 A |
0.2 A |
|
Công suất tiêu thụ (có Kết nối USB) |
Đang sao chụp độc lập: khoảng 12.0 W (ISO/IEC24712) Chế độ sẵn sàng: khoảng 6.0 W Chế độ ngủ: khoảng 0.5 W* Tắt nguồn: khoảng 0.1 W |
Đang sao chụp độc lập: khoảng 12.0 W (ISO/IEC24712) Chế độ sẵn sàng: khoảng 6.0 W Chế độ ngủ: khoảng 0.5 W* Tắt nguồn: khoảng 0.1 W |
*Đây là giá trị tham khảo. Mức tiêu thụ điện thực tế có thể thay đổi tùy theo môi trường của bạn.
Kiểm tra nhãn trên máy in để biết điện áp.
Với người dùng Châu Âu, xem trang web sau đây để biết chi tiết về công suất tiêu thụ.
Đối với người dùng tại Trung Đông, Thổ Nhĩ Kỳ, Châu Phi, Trung Á và Tây Á, hãy xem trang web sau để biết chi tiết về mức tiêu thụ điện.